|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Làm nổi bật: | polypropylene chứa đầy mica mật độ cao,hạt pp đen công nghiệp,polypropylene chứa đầy mica công nghiệp |
||
|---|---|---|---|
27. Polypropylene Chứa Khoáng Mật Độ Cao Dùng Cho Các Sản Phẩm Công Nghiệp Hàng Ngày
Mô Tả Sản Phẩm
Hợp chất Polypropylene chứa khoáng mật độ cao được tạo ra để cung cấp độ cứng, khả năng chống mài mòn và ổn định kích thước được cải thiện cho các sản phẩm công nghiệp và sử dụng hàng ngày. Với hàm lượng khoáng chất cao hơn (30–60%), các loại này thể hiện mật độ và độ cứng vượt trội, làm cho chúng đặc biệt phù hợp với các vật dụng tiện ích đòi hỏi tuổi thọ cao và hiệu suất ổn định. Các ứng dụng điển hình bao gồm vỏ dụng cụ, thùng chứa, xô, khay và các giải pháp đóng gói công nghiệp.
Bảng Dữ Liệu Tính Chất
|
Tính Chất Vật Lý |
|
|||||
|
Mật Độ |
ISO 1183 |
/ |
g/cm3 |
1.35±0.02 |
|
|
|
Hàm Lượng Chất Độn |
ISO 3251 |
/ |
% |
20±2 |
|
|
|
Độ Co Rút Khuôn |
ISO 2577 |
/ |
% |
0.3~0.8 |
|
|
|
Tính Chất Cơ Học |
|
|||||
|
Độ Bền Kéo |
ISO 527 |
10mm/phút |
MPa |
50 |
|
|
|
Độ Giãn Dài Khi Kéo |
ISO 527 |
10mm/phút |
% |
10 |
|
|
|
Độ Bền Uốn |
ISO 178 |
2mm/phút |
MPa |
80 |
|
|
|
Mô Đun Uốn |
ISO 178 |
2mm/phút |
MPa |
3700 |
|
|
|
Độ Bền Va Đập Izod Có Khía |
ISO 180 |
23℃ |
KJ/m2 |
20 |
|
|
|
Độ Bền Va Đập Izod Không Khía |
|
|||||
|
Tính Chất Nhiệt |
|
|||||
|
Nhiệt Độ Biến Dạng Nhiệt |
ISO 75 |
1.8MPa |
℃ |
100 |
||
|
|
||||||
|
Tính Chất Điện |
|
|||||
|
Điện Trở Suất Thể Tích |
IEC 60093 |
/ |
Ω·cm |
1015 |
|
|
|
Hướng Dẫn Xử Lý |
|
|||||
|
Nhiệt Độ Sấy |
100-130℃ |
|
||||
|
Thời Gian Sấy |
3~6H |
|
||||
|
Nhiệt Độ Phía Sau |
220-240℃ |
|
||||
|
Nhiệt Độ Giữa |
240-260℃ |
|
||||
|
Nhiệt Độ Phía Trước |
240-260℃ |
|
||||
|
Nhiệt Độ Vòi Phun |
250-270℃ |
|
||||
|
Nhiệt Độ Nóng Chảy |
235-250℃ |
|
||||
|
Nhiệt Độ Khuôn |
80-130℃ |
|
||||
Các Biện Pháp Phòng Ngừa
Trước khi đúc, vật liệu nên được sấy sơ bộ để giảm độ nhạy với độ ẩm. Thiết kế bộ phận nên kết hợp các góc vát để dễ dàng tháo khuôn do độ co rút của PP chứa khoáng giảm. Vì hàm lượng khoáng chất cao hơn làm tăng độ giòn so với PP không chứa chất độn, các ứng dụng nên tránh tải trọng va đập quá mức. Đối với các sản phẩm yêu cầu độ đồng nhất về màu sắc, các chất tạo màu nên được phân tán tốt để chống lại tông màu xám tự nhiên của PP gia cường khoáng chất.
Tính Năng, Ưu Điểm & Tính Chất
Nguyên Tắc Hoạt Động & Ứng Dụng
Việc bổ sung hàm lượng khoáng chất cao làm tăng mật độ và độ cứng của polypropylene, làm cho vật liệu phù hợp với các ứng dụng cấp công nghiệp, nơi độ bền quan trọng hơn tính linh hoạt. Cấu trúc cứng nhắc đảm bảo rằng các thùng chứa, vỏ và các bộ phận công nghiệp vẫn giữ được hình dạng ngay cả khi chịu áp lực cơ học lớn. Các ứng dụng phổ biến bao gồm khay công nghiệp, hộp dụng cụ, thùng chứa, đồ nội thất tiện ích và bao bì cho hàng hóa nặng.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: Bạn là nhà sản xuất hay công ty thương mại?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp chuyên về nhựa kỹ thuật biến tính, bao gồm PA6, PA66, PP và các hợp chất gia cường, chống cháy, ổn định nhiệt, chống tia UV và chống mài mòn khác. Với các cơ sở R&D và sản xuất riêng, chúng tôi cung cấp vật liệu chất lượng cao trực tiếp từ nhà máy.
Q2: Bạn có thể cung cấp các giải pháp vật liệu tùy chỉnh không?
A2: Có. Chúng tôi cung cấp các công thức được thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm tỷ lệ gia cường, màu sắc, chất phụ gia, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và các đặc tính xử lý. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể làm việc chặt chẽ với bạn để phát triển các vật liệu phù hợp hoàn hảo với ứng dụng của bạn.
Q3: Sản phẩm của bạn chủ yếu phục vụ cho những ngành nào?
A3: Sản phẩm của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận ô tô, thiết bị gia dụng, linh kiện nội thất, thiết bị công nghiệp, điện tử, nhu yếu phẩm hàng ngày và hơn thế nữa. Chúng tôi tập trung vào việc cung cấp nhựa kỹ thuật đáng tin cậy cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Q4: Bạn có cung cấp mẫu miễn phí để thử nghiệm không?
A4: Có, chúng tôi có thể cung cấp mẫu số lượng nhỏ miễn phí để kiểm tra và đánh giá chất lượng. Khách hàng chỉ cần chịu chi phí vận chuyển.
Q5: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và thời gian giao hàng của bạn là bao nhiêu?
A5: MOQ tiêu chuẩn của chúng tôi thường là 10 tấn mỗi đơn hàng. Thời gian giao hàng thường là 10-20 ngày làm việc tùy thuộc vào số lượng và thông số kỹ thuật vật liệu.
Q6: Làm thế nào để bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm?
A6: Tất cả các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Chúng tôi sử dụng thiết bị kiểm tra tiên tiến để kiểm tra các tính chất cơ học, độ ổn định nhiệt, khả năng chống cháy và các chỉ số hiệu suất khác. Mỗi lô đều có COA (Giấy chứng nhận phân tích) trước khi giao hàng.
Q7: Bạn sử dụng phương pháp đóng gói và vận chuyển nào?
A7: Bao bì tiêu chuẩn của chúng tôi là túi 25kg với tải pallet để đảm bảo vận chuyển an toàn. Chúng tôi cũng có thể cung cấp bao bì tùy chỉnh theo yêu cầu. Các tùy chọn vận chuyển bao gồm đường biển, đường hàng không và chuyển phát nhanh dựa trên nhu cầu của khách hàng.
Q8: Sản phẩm của bạn có tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế không?
A8: Có. Hầu hết các hợp chất nhựa kỹ thuật của chúng tôi đều tuân thủ RoHS, REACH, UL94, ISO9001 và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Các tài liệu tuân thủ cụ thể có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Người liên hệ: Mr. Louis Zhang
Tel: 86 15153392155