|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Màu sắc: | Đen | Vật liệu: | PP+20GF |
|---|---|---|---|
| Cấp: | Lớp tiêm, lớp đùn | đóng gói: | 25kg/túi |
| Thời gian giao hàng: | 10-20 ngày | Ứng dụng: | Bộ phận cơ khí; Phụ tùng ô tô; Trường hợp nhà ở; Khiên; Khung cuộn; Vòng bi và bộ phận giữ vòng bi |
| Làm nổi bật: | +20gf PP chịu va đập cao,+20gf polypropylene chịu va đập cao,pp chịu va đập cao |
||
Hợp chất Polypropylene gia cường của chúng tôi được thiết kế đặc biệt cho các bộ phận nội thất ô tô, tập trung vào các bảng điều khiển bệ tỳ tay, đòi hỏi độ bền, độ bền vượt trội và bề mặt hoàn thiện tinh tế. Bằng cách kết hợp các chất điều chỉnh đàn hồi và công nghệ pha trộn tiên tiến, loại PP này đạt được khả năng chịu va đập tuyệt vời, ổn định kích thước và thoải mái khi sử dụng, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nội thất xe hiện đại.
Không giống như PP truyền thống, có thể trở nên giòn khi va đập hoặc dao động nhiệt độ, vật liệu PP gia cường của chúng tôi mang lại khả năng chống nứt và mài mòn vượt trội. Chúng có sẵn nhiều màu sắc ô tô (đen, be, xám hoặc tùy chỉnh), với các tùy chọn cho lớp hoàn thiện có kết cấu bắt chước da hoặc bề mặt mềm mại.
Bảng dữ liệu thuộc tính
| Thuộc tính vật lý | ||||
| Tỷ trọng | ISO 1183 | / | g/cm3 | 1.01±0.02 |
| Hàm lượng chất độn | ISO 3251 | / | % | 20±2 |
| Độ co ngót khuôn | ISO 2577 | / | % | 0.3~0.8 |
| Thuộc tính cơ học | ||||
| Độ bền kéo | ISO 527 | 10mm/phút | MPa | ≥50 |
| Độ giãn dài khi kéo | ISO 527 | 10mm/phút | % | 10 |
| Độ bền uốn | ISO 178 | 2mm/phút | MPa | ≥80 |
| Mô đun uốn | ISO 178 | 2mm/phút | MPa | ≥3700 |
| Độ bền va đập Izod có khía | ISO 180 | 23℃ | KJ/m2 | ≥20 |
| Độ bền va đập Izod không khía | ||||
| Thuộc tính nhiệt | ||||
| Nhiệt độ lệch hướng nhiệt | ISO 75 | 1.8MPa | ℃ | 100 |
| Thuộc tính điện | ||||
| Điện trở suất thể tích | IEC 60093 | / | Ω·cm | 1015 |
| Hướng dẫn xử lý | ||||
| Nhiệt độ sấy | 100-120℃ | |||
| Thời gian sấy | 3~6H | |||
| Nhiệt độ phía sau | 220-240℃ | |||
| Nhiệt độ giữa | 240-260℃ | |||
| Nhiệt độ phía trước | 240-260℃ | |||
| Nhiệt độ vòi phun | 250-270℃ | |||
| Nhiệt độ nóng chảy | 235-250℃ | |||
| Nhiệt độ khuôn | 80-130℃ | |||
Lưu ý: Các hướng dẫn chung chỉ mang tính chất tham khảo. Cài đặt chính xác phải tuân theo các điều kiện của sản phẩm và máy.
Tránh tiếp xúc với các vật liệu khác, bụi và mảnh vụn trong quá trình ép phun.
Tránh ở trong thùng trong thời gian dài trong quá trình ép phun.
Sấy sơ bộ: Khuyến nghị ở 80–100°C trong 2 giờ để đảm bảo chất lượng đúc ổn định.
Đúc: Nhiệt độ nóng chảy được đề xuất 200–230°C, với nhiệt độ khuôn 40–60°C để có bề mặt hoàn thiện tối ưu.
Hướng dẫn thiết kế: Gia cố bản lề và cấu trúc khóa để tối đa hóa khả năng chống va đập của bảng điều khiển bệ tỳ tay.
Vệ sinh: Tránh các dung môi mạnh để duy trì vẻ ngoài và hiệu suất cơ học lâu dài.
Khả năng chống va đập cao – Được gia cường bằng chất đàn hồi, đảm bảo độ bền khi sử dụng nhiều lần.
Chất lượng bề mặt hướng đến sự thoải mái – Hỗ trợ các lớp hoàn thiện có kết cấu, mờ hoặc mềm mại để tăng cường cảm giác xúc giác.
Ổn định kích thước – Ngăn ngừa cong vênh và đảm bảo độ vừa vặn với các cụm bảng điều khiển.
Nhẹ – Giữ lại mật độ thấp của PP, giúp giảm trọng lượng tổng thể của xe.
Chống trầy xước & mài mòn – Duy trì vẻ ngoài cao cấp ngay cả sau thời gian sử dụng hàng ngày lâu dài.
Màu sắc có thể tùy chỉnh – Màu đen, be, xám và các sắc thái cụ thể của OEM có sẵn để tích hợp nội thất liền mạch.
Thân thiện với môi trường – Có thể tái chế 100%, tuân thủ các tiêu chuẩn RoHS, REACH và VOC ô tô.
Nguyên tắc hoạt động dựa trên cơ chế làm cứng của PP biến tính bằng chất đàn hồi, hấp thụ năng lượng va đập và ngăn ngừa nứt, trong khi ma trận PP duy trì độ cứng và các đặc tính nhẹ.
Bảng điều khiển bệ tỳ tay ô tô (ứng dụng chính)
Hộp đựng găng tay và nắp đậy
Vỏ bảng điều khiển trung tâm
Bàn tựa lưng ghế và các bộ phận có thể gập lại
Độ bền va đập: 10–20 kJ/m² (Izod, có khía)
MFI (Chỉ số dòng chảy nóng chảy): 6–15 g/10 phút (230°C, 2,16kg)
Nhiệt độ biến dạng nhiệt: lên đến 95°C
Màu sắc: Đen, be, xám, tự nhiên, các sắc thái tùy chỉnh
Bề mặt hoàn thiện: Mờ, có kết cấu hoặc có thể sơn
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Bạn là nhà sản xuất hay công ty thương mại?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp chuyên về nhựa kỹ thuật biến tính, bao gồm PA6, PA66, PP và các hợp chất gia cường, chống cháy, ổn định nhiệt, chống tia cực tím và chống mài mòn khác. Với các cơ sở R&D và sản xuất của riêng mình, chúng tôi cung cấp vật liệu chất lượng cao trực tiếp từ nhà máy.
Q2: Bạn có thể cung cấp các giải pháp vật liệu tùy chỉnh không?
A2: Có. Chúng tôi cung cấp các công thức được thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm tỷ lệ gia cường, màu sắc, chất phụ gia, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và đặc tính xử lý. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể làm việc chặt chẽ với bạn để phát triển các vật liệu phù hợp hoàn hảo với ứng dụng của bạn.
Q3: Sản phẩm của bạn chủ yếu phục vụ những ngành nào?
A3: Sản phẩm của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận ô tô, thiết bị gia dụng, linh kiện nội thất, thiết bị công nghiệp, điện tử, nhu yếu phẩm hàng ngày và hơn thế nữa. Chúng tôi tập trung vào việc cung cấp nhựa kỹ thuật đáng tin cậy cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Q4: Bạn có cung cấp mẫu miễn phí để thử nghiệm không?
A4: Có, chúng tôi có thể cung cấp các mẫu số lượng nhỏ miễn phí để kiểm tra và đánh giá chất lượng. Khách hàng chỉ cần chịu chi phí vận chuyển.
Q5: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và thời gian giao hàng của bạn là bao nhiêu?
A5: MOQ tiêu chuẩn của chúng tôi thường là 10 tấn mỗi đơn hàng. Thời gian giao hàng thường là 10-20 ngày làm việc tùy thuộc vào số lượng và thông số kỹ thuật của vật liệu.
Q6: Làm thế nào để bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm?
A6: Tất cả các sản phẩm đều được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Chúng tôi sử dụng thiết bị kiểm tra tiên tiến để kiểm tra các đặc tính cơ học, độ ổn định nhiệt, khả năng chống cháy và các chỉ số hiệu suất khác. Mỗi lô đều có COA (Giấy chứng nhận phân tích) trước khi giao hàng.
Q7: Bạn sử dụng những phương pháp đóng gói và vận chuyển nào?
A7: Bao bì tiêu chuẩn của chúng tôi là túi 25kg với tải pallet để đảm bảo vận chuyển an toàn. Chúng tôi cũng có thể cung cấp bao bì tùy chỉnh theo yêu cầu. Các tùy chọn vận chuyển bao gồm đường biển, đường hàng không và chuyển phát nhanh dựa trên nhu cầu của khách hàng.
Q8: Sản phẩm của bạn có tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế không?
A8: Có. Hầu hết các hợp chất nhựa kỹ thuật của chúng tôi đều tuân thủ RoHS, REACH, UL94, ISO9001 và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Các tài liệu tuân thủ cụ thể có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Người liên hệ: Mr. Louis Zhang
Tel: 86 15153392155