|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Màu sắc: | Đen | Vật liệu: | PA66 cứng |
|---|---|---|---|
| Cấp: | Lớp tiêm, lớp đùn | đóng gói: | 25kg/túi |
| Thời gian giao hàng: | 10-20 ngày | Ứng dụng: | Bộ phận cơ khí; Phụ tùng ô tô; Trường hợp nhà ở; Khiên; Khung cuộn; Vòng bi và bộ phận giữ vòng bi |
| Làm nổi bật: | nylon chịu UV cường lực,hợp chất PA66 cường lực,hợp chất PA66 bền bỉ |
||
Hợp chất Nylon PA66 chống tia UV được thiết kế đặc biệt để sản xuất khóa cáp bền bỉ, tiếp xúc với môi trường ngoài trời. Không giống như nylon thông thường, các vật liệu đã được sửa đổi này kết hợp các chất ổn định UV, làm chậm đáng kể sự suy giảm polymer do ánh sáng mặt trời và nhiệt gây ra. Điều này đảm bảo rằng khóa cáp vẫn chắc chắn, linh hoạt và đáng tin cậy, ngay cả sau khi tiếp xúc lâu dài với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Khóa cáp làm từ PA66 ổn định UV được ứng dụng rộng rãi trong lắp đặt tấm pin mặt trời, hệ thống dây điện ô tô, thiết bị điện ngoài trời và hệ thống viễn thông, nơi tuổi thọ dài và hiệu suất ổn định là rất quan trọng. Với độ bền kéo tuyệt vời và khả năng chống rão, chúng cố định các bó cáp chặt chẽ và an toàn mà không bị hỏng sớm.
Bảng dữ liệu tính chất
| Tính chất vật lý | ||||
| Tỷ trọng | ISO 1183 | / | g/cm3 | 1.22±0.02 |
| Hàm lượng chất độn | ISO 3251 | / | % | 20±2 |
| Độ co ngót khuôn | ISO 2577 | / | % | 0.3~0.8 |
| Tính chất cơ học | ||||
| Độ bền kéo | ISO 527 | 10mm/phút | MPa | ≥120 |
| Độ giãn dài khi kéo | ISO 527 | 10mm/phút | % | 4 |
| Độ bền uốn | ISO 178 | 2mm/phút | MPa | ≥180 |
| Mô đun uốn | ISO 178 | 2mm/phút | MPa | ≥5000 |
| Độ bền va đập có khía Izod | ISO 180 | 23℃ | KJ/m2 | ≥21 |
| Độ bền va đập không khía Izod | ||||
| Tính chất nhiệt | ||||
| Nhiệt độ lệch hướng nhiệt | ISO 75 | 1.8MPa | ℃ | 200 |
| Tính chất điện | ||||
| Điện trở suất thể tích | IEC 60093 | / | Ω·cm | 1015 |
| Hướng dẫn xử lý | ||||
| Nhiệt độ sấy | 100-130℃ | |||
| Thời gian sấy | 3~6H | |||
| Nhiệt độ phía sau | 220-240℃ | |||
| Nhiệt độ giữa | 240-260℃ | |||
| Nhiệt độ phía trước | 240-260℃ | |||
| Nhiệt độ vòi phun | 250-270℃ | |||
| Nhiệt độ nóng chảy | 235-250℃ | |||
| Nhiệt độ khuôn | 80-130℃ | |||
Lưu ý: Các hướng dẫn chung chỉ mang tính tham khảo. Cài đặt chính xác phải tuân theo các điều kiện của sản phẩm và máy.
Tránh tiếp xúc với các vật liệu khác, bụi và mảnh vụn trong quá trình ép phun.
Tránh ở trong xi lanh quá lâu trong quá trình ép phun.
Đảm bảo sấy khô thích hợp ở 80–90°C trong 3–4 giờ trước khi đúc để tránh các khuyết tật bề mặt hoặc giòn.
Tránh siết quá chặt trong quá trình sử dụng, điều này có thể gây ra sự tập trung ứng suất và nứt vỡ tiềm ẩn.
Đối với môi trường ăn mòn cao, hãy cân nhắc kết hợp với các loại chống cháy hoặc kháng hóa chất.
Bảo quản khóa cáp đã hoàn thành ở nơi khô ráo, thoáng mát trước khi lắp đặt để duy trì hiệu suất cơ học tối ưu.
Xác nhận tuân thủ xếp hạng ngọn lửa UL94 V-2 trở lên nếu được áp dụng trong các bộ phận điện.
Khả năng kháng UV tuyệt vời: Ổn định trước sự phơi sáng của ánh sáng mặt trời, đảm bảo tuổi thọ 5–10 năm ngoài trời.
Độ bền cơ học cao: Duy trì độ bền kéo và độ giãn dài sau khi chịu ứng suất môi trường kéo dài.
Khả năng chống chịu thời tiết: Hoạt động đáng tin cậy dưới mưa, độ ẩm và sự thay đổi nhiệt độ từ -40°C đến +120°C.
Ổn định kích thước: Biến dạng rão thấp, đảm bảo việc bó cáp chặt chẽ và an toàn.
Tùy chọn tùy chỉnh: Có sẵn màu đen (hiệu suất UV tốt nhất), trắng tự nhiên hoặc các màu khác theo yêu cầu.
Phạm vi kích thước linh hoạt: Hỗ trợ sản xuất các loại khóa từ kích thước nhỏ 100mm đến khóa cáp chịu tải nặng 1200mm.
Việc bổ sung các chất ổn định UV và chất chống oxy hóa trong ma trận nylon hấp thụ và phân tán năng lượng ánh sáng cực tím, ngăn chặn sự phân cắt chuỗi và phấn bề mặt của polymer. Điều này cho phép khóa cáp giữ được tính linh hoạt, độ bền kéo và độ bám chắc trong suốt tuổi thọ của chúng.
Các ứng dụng bao gồm:
Hệ thống dây điện ngoài trời (hệ thống quang điện mặt trời, cáp chiếu sáng đường phố)
Dây điện ô tô tiếp xúc với khoang động cơ và điều kiện bên ngoài
Quản lý cáp viễn thông trong cột và hộp nối ngoài trời
Các dự án xây dựng & cơ sở hạ tầng yêu cầu các giải pháp cố định lâu dài
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Bạn là nhà sản xuất hay công ty thương mại?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp chuyên về nhựa kỹ thuật đã được sửa đổi, bao gồm PA6, PA66, PP và các hợp chất gia cường, chống cháy, ổn định nhiệt, chống tia UV và chống mài mòn khác. Với các cơ sở R&D và sản xuất riêng, chúng tôi cung cấp vật liệu chất lượng cao trực tiếp từ nhà máy.
Q2: Bạn có thể cung cấp các giải pháp vật liệu tùy chỉnh không?
A2: Có. Chúng tôi cung cấp các công thức được thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm tỷ lệ gia cường, màu sắc, chất phụ gia, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và các đặc tính xử lý. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể làm việc chặt chẽ với bạn để phát triển các vật liệu phù hợp hoàn hảo với ứng dụng của bạn.
Q3: Sản phẩm của bạn chủ yếu phục vụ các ngành công nghiệp nào?
A3: Sản phẩm của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận ô tô, thiết bị gia dụng, linh kiện nội thất, thiết bị công nghiệp, điện tử, nhu yếu phẩm hàng ngày và hơn thế nữa. Chúng tôi tập trung vào việc cung cấp nhựa kỹ thuật đáng tin cậy cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Q4: Bạn có cung cấp mẫu miễn phí để thử nghiệm không?
A4: Có, chúng tôi có thể cung cấp mẫu số lượng nhỏ miễn phí để kiểm tra và đánh giá chất lượng. Khách hàng chỉ cần chi trả chi phí vận chuyển.
Q5: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và thời gian giao hàng của bạn là bao nhiêu?
A5: MOQ tiêu chuẩn của chúng tôi thường là 10 tấn mỗi đơn hàng. Thời gian giao hàng thường là 10-20 ngày làm việc tùy thuộc vào số lượng và thông số kỹ thuật vật liệu.
Q6: Làm thế nào để bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm?
A6: Tất cả các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Chúng tôi sử dụng thiết bị kiểm tra tiên tiến để kiểm tra các tính chất cơ học, độ ổn định nhiệt, khả năng chống cháy và các chỉ số hiệu suất khác. Mỗi lô hàng đều có COA (Giấy chứng nhận phân tích) trước khi giao hàng.
Q7: Bạn sử dụng phương pháp đóng gói và vận chuyển nào?
A7: Bao bì tiêu chuẩn của chúng tôi là túi 25kg với tải pallet để đảm bảo vận chuyển an toàn. Chúng tôi cũng có thể cung cấp bao bì tùy chỉnh theo yêu cầu. Các tùy chọn vận chuyển bao gồm đường biển, đường hàng không và chuyển phát nhanh dựa trên nhu cầu của khách hàng.
Q8: Sản phẩm của bạn có tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế không?
A8: Có. Hầu hết các hợp chất nhựa kỹ thuật của chúng tôi đều tuân thủ RoHS, REACH, UL94, ISO9001 và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Các tài liệu tuân thủ cụ thể có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Người liên hệ: Mr. Louis Zhang
Tel: 86 15153392155