|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Màu sắc: | Đen | Vật liệu: | Sợi thủy tinh chứa đầy nylon 6 |
|---|---|---|---|
| Cấp: | Lớp tiêm, lớp đùn | đóng gói: | 25kg/túi |
| Thời gian giao hàng: | 10-20 ngày | Ứng dụng: | Các bộ phận cơ học; Các bộ phận tự động; Khối đo theo dõi; Chủ tịch văn phòng |
| Làm nổi bật: | Nhựa kỹ thuật pa6 kháng UV,pa6 nhẹ kháng UV,pa12 nhẹ kháng UV |
||
Nhựa kỹ thuật PA6 Nylon kháng UV được đặc chế cho các sản phẩm em bé ngoài trời, nơi an toàn, độ bền và khả năng chịu thời tiết là rất quan trọng. Với chất ổn định UV tiên tiến, hợp chất này chống lại sự suy giảm do ánh nắng mặt trời, duy trì độ bền, tính linh hoạt và vẻ ngoài ngay cả sau khi tiếp xúc lâu dài. Không giống như PA6 tiêu chuẩn, có thể bị đổi màu hoặc mất độ bền ngoài trời, loại này đảm bảo độ tin cậy và an toàn lâu dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong xe đẩy em bé, bộ đồ chơi ngoài trời, ghế ô tô và các phụ kiện bảo vệ, mang lại sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, thiết kế nhẹ và khả năng chống chịu thời tiết vượt trội.
Bảng dữ liệu thuộc tính
| Thuộc tính vật lý | ||||
| Tỷ trọng | ISO 1183 | / | g/cm3 | 1.45±0.02 |
| Hàm lượng chất độn | ISO 3251 | / | % | 40±2 |
| Độ co ngót khuôn | ISO 2577 | / | % | 0.3~0.8 |
| Thuộc tính cơ học | ||||
| Độ bền kéo | ISO 527 | 10mm/phút | MPa | ≥110 |
| Độ giãn dài khi kéo | ISO 527 | 10mm/phút | % | 8 |
| Độ bền uốn | ISO 178 | 2mm/phút | MPa | ≥200 |
| Mô đun uốn | ISO 178 | 2mm/phút | MPa | ≥9500 |
| Độ bền va đập Izod có khía | ISO 180 | 23℃ | KJ/m2 | ≥9 |
| Độ bền va đập Izod không khía | ||||
| Thuộc tính nhiệt | ||||
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | ISO 75 | 1.8MPa | ℃ | 210 |
| Thuộc tính điện | ||||
| Điện trở suất thể tích | IEC 60093 | / | Ω·cm | 1015 |
| Hướng dẫn xử lý | ||||
| Nhiệt độ sấy | 100-130℃ | |||
| Thời gian sấy | 3~6H | |||
| Nhiệt độ phía sau | 220-240℃ | |||
| Nhiệt độ giữa | 240-260℃ | |||
| Nhiệt độ phía trước | 240-260℃ | |||
| Nhiệt độ vòi phun | 250-270℃ | |||
| Nhiệt độ nóng chảy | 235-250℃ | |||
| Nhiệt độ khuôn | 80-130℃ | |||
Lưu ý: Các hướng dẫn chung chỉ mang tính chất tham khảo. Cài đặt chính xác phải tuân theo các điều kiện của sản phẩm và máy.
Tránh tiếp xúc với các vật liệu khác, bụi và mảnh vụn trong quá trình ép phun.
Tránh thời gian lưu trong xi lanh quá lâu trong quá trình ép phun.
Trước khi xử lý, các hạt nên được sấy ở 75–85°C trong 3–4 giờ để loại bỏ độ ẩm. Tránh sử dụng vật liệu trong ngọn lửa trực tiếp liên tục hoặc môi trường có tính axit/kiềm cực cao. Đối với các ứng dụng liên quan đến em bé, các nhà sản xuất nên xác nhận sự tuân thủ các quy định về an toàn cho trẻ em như EN71 và CPSIA. Đối với các bộ phận có màu, nên sử dụng các mẻ chính ổn định UV để ngăn ngừa phai màu.
Khả năng kháng UV mạnh mẽ để ngăn ngừa giòn và phai màu
Độ bền va đập tuyệt vời cho các sản phẩm an toàn cho trẻ em
Nhẹ nhưng bền, thích hợp để xử lý dễ dàng
Kháng ẩm, dầu và hóa chất nhẹ ngoài trời
Bề mặt hoàn thiện mịn với màu sắc có thể tùy chỉnh (xanh lam, hồng, đen hoặc tự nhiên)
Được chứng nhận an toàn cho các ứng dụng sản phẩm dành cho trẻ em
Chất ổn định UV hoạt động như hàng rào bảo vệ, hấp thụ bức xạ có hại và ngăn chặn sự phân hủy chuỗi polymer. Điều này cho phép vật liệu duy trì hiệu suất cơ học và tính thẩm mỹ ngoài trời. Các ứng dụng điển hình bao gồmkhung xe đẩy, bộ phận đồ chơi ngoài trời, đế ghế ô tô, vỏ bảo vệ và cấu trúc xích đu em bé. Sự cân bằng giữa an toàn, độ bền và khả năng chống chịu thời tiết đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy cho các sản phẩm em bé ngoài trời.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Bạn là nhà sản xuất hay công ty thương mại?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp chuyên về nhựa kỹ thuật biến tính, bao gồm PA6, PA66, PP và các hợp chất gia cường, chống cháy, ổn định nhiệt, kháng UV và chống mài mòn khác. Với các cơ sở R&D và sản xuất của riêng mình, chúng tôi cung cấp vật liệu chất lượng cao trực tiếp từ nhà máy.
Q2: Bạn có thể cung cấp các giải pháp vật liệu tùy chỉnh không?
A2: Có. Chúng tôi cung cấp các công thức được thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm tỷ lệ gia cường, màu sắc, chất phụ gia, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và các đặc tính xử lý. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể làm việc chặt chẽ với bạn để phát triển các vật liệu phù hợp hoàn hảo với ứng dụng của bạn.
Q3: Sản phẩm của bạn chủ yếu phục vụ cho những ngành nào?
A3: Sản phẩm của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận ô tô, thiết bị gia dụng, linh kiện nội thất, thiết bị công nghiệp, điện tử, nhu yếu phẩm hàng ngày và hơn thế nữa. Chúng tôi tập trung vào việc cung cấp nhựa kỹ thuật đáng tin cậy cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Q4: Bạn có cung cấp mẫu miễn phí để thử nghiệm không?
A4: Có, chúng tôi có thể cung cấp mẫu số lượng nhỏ miễn phí để kiểm tra và đánh giá chất lượng. Khách hàng chỉ cần chi trả chi phí vận chuyển.
Q5: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và thời gian giao hàng của bạn là bao nhiêu?
A5: MOQ tiêu chuẩn của chúng tôi thường là 10 tấn mỗi đơn hàng. Thời gian giao hàng thường là 10-20 ngày làm việc tùy thuộc vào số lượng và thông số kỹ thuật của vật liệu.
Q6: Làm thế nào để bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm?
A6: Tất cả các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Chúng tôi sử dụng thiết bị kiểm tra tiên tiến để kiểm tra các đặc tính cơ học, độ ổn định nhiệt, khả năng chống cháy và các chỉ số hiệu suất khác. Mỗi lô đều có COA (Giấy chứng nhận phân tích) trước khi giao hàng.
Q7: Bạn sử dụng những phương pháp đóng gói và vận chuyển nào?
A7: Bao bì tiêu chuẩn của chúng tôi là túi 25kg với tải pallet để đảm bảo vận chuyển an toàn. Chúng tôi cũng có thể cung cấp bao bì tùy chỉnh theo yêu cầu. Các tùy chọn vận chuyển bao gồm đường biển, đường hàng không và chuyển phát nhanh dựa trên nhu cầu của khách hàng.
Q8: Sản phẩm của bạn có tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế không?
A8: Có. Hầu hết các hợp chất nhựa kỹ thuật của chúng tôi đều tuân thủ RoHS, REACH, UL94, ISO9001 và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Các tài liệu tuân thủ cụ thể có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Người liên hệ: Mr. Louis Zhang
Tel: 86 15153392155