|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Màu sắc: | Đen | Vật liệu: | PA66+35GF |
|---|---|---|---|
| Cấp: | Lớp tiêm, lớp đùn | đóng gói: | 25kg/túi |
| Thời gian giao hàng: | 10-20 ngày | Ứng dụng: | Bộ phận cơ khí; Phụ tùng ô tô; Trường hợp nhà ở; Khiên; Khung cuộn; Vòng bi và bộ phận giữ vòng bi |
| Làm nổi bật: | Nylon PA66+35GF chịu nhiệt,hạt nylon pa66 bền bỉ,Nylon chịu nhiệt bền |
||
Hạt nhựa PA66 Nylon chịu nhiệt được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng nhiệt độ cao, nơi các loại nhựa thông thường không thể chịu đựng được. Với nhiệt độ lệch nhiệt (HDT) được cải thiện và khả năng chống rão tuyệt vời, các hợp chất này hoạt động đáng tin cậy trong môi trường sử dụng liên tục trên 180°C. Chúng được gia cố bằng chất ổn định nhiệt và tùy chọn bằng sợi thủy tinh để cải thiện độ cứng và độ bền cơ học. Điều này làm cho chúng trở nên lý tưởng cho các bộ phận trong khu vực dưới mui xe ô tô, vật liệu cách điện và thiết bị công nghiệp hiệu suất cao.
Bảng Dữ Liệu Tính Chất
| Mô tả | PA6+GF25 được gia cường | Cấp | PA6HG5TH | ||
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | ISO | Môi trường | 23℃,50%RH | ||
| Tính chất điển hình | Phương pháp thử | Điều kiện thử nghiệm | Đơn vị | Giá trị | |
| Tính chất vật lý | |||||
| Tỷ trọng | ISO 1183 | / | g/cm3 | 1.3±0.02 | |
| Hàm lượng chất độn | ISO 3251 | / | % | 25±2 | |
| Co ngót khuôn | ISO 2577 | / | % | 0.3~0.8 | |
| Tính chất cơ học | |||||
| Độ bền kéo | ISO 527 | 10mm/phút | MPa | ≥140 | |
| Độ giãn dài khi kéo | ISO 527 | 10mm/phút | % | 5 | |
| Độ bền uốn | ISO 178 | 2mm/phút | MPa | ≥240 | |
| Mô đun uốn | ISO 178 | 2mm/phút | MPa | ≥7000 | |
| Độ bền va đập Izod có khía | ISO 180 | 23℃ | KJ/m2 | ≥20 | |
| Độ bền va đập Izod không khía | |||||
| Tính chất nhiệt | |||||
| Nhiệt độ lệch nhiệt | ISO 75 | 1.8MPa | ℃ | 200 | |
| Tính chất điện | |||||
| Điện trở suất thể tích | IEC 60093 | / | Ω·cm | 1015 | |
| Hướng dẫn xử lý | |||||
| Nhiệt độ sấy | 100-130℃ | ||||
| Thời gian sấy | 3~6H | ||||
| Nhiệt độ sau | 220-240℃ | ||||
| Nhiệt độ giữa | 240-260℃ | ||||
| Nhiệt độ trước | 240-260℃ | ||||
| Nhiệt độ vòi phun | 250-270℃ | ||||
| Nhiệt độ nóng chảy | 235-250℃ | ||||
| Nhiệt độ khuôn | 80-130℃ | ||||
Lưu ý: Các hướng dẫn chung chỉ mang tính tham khảo. Cài đặt chính xác phải tuân theo các điều kiện của sản phẩm và máy.
Tránh tiếp xúc với các vật liệu khác, bụi và mảnh vụn trong quá trình ép phun.
Tránh thời gian lưu trong xi lanh quá lâu trong quá trình ép phun.
Làm khô vật liệu ở 80–90°C trong 4–6 giờ trước khi đúc. Nhiệt độ xử lý nên duy trì trong khoảng 270–290°C để tránh bị suy giảm. Các nhà thiết kế nên đảm bảo độ dày của bộ phận được tối ưu hóa để giảm ứng suất trong chu kỳ nhiệt. Đối với các ứng dụng liên quan đến tiếp xúc điện, có thể cần các loại chống cháy. Tránh tiếp xúc lâu với axit mạnh, bazơ hoặc nồng độ cao của dầu phanh.
Khả năng chịu nhiệt cao, thích hợp sử dụng liên tục trên 180°C
Độ cứng và độ bền kéo tuyệt vời, ngay cả khi có tải
Tùy chọn gia cố bằng sợi thủy tinh cho các bộ phận kết cấu
Khả năng chống dầu, chất bôi trơn và chất làm mát vượt trội
Tính chất cách điện ổn định
Có sẵn các loại màu đen, xám và màu tự nhiên
Vật liệu chứa chất ổn định nhiệt giúp ngăn ngừa quá trình oxy hóa và phân cắt chuỗi nhiệt, đảm bảo độ bền và độ tin cậy lâu dài. Với tính toàn vẹn cơ học cao, nó được sử dụng cho vỏ động cơ, giá đỡ nhiệt độ cao, vỏ điện, vật liệu cách điện, hộp cầu chì và các bộ phận hệ thống sưởi công nghiệp. Bằng cách thay thế kim loại, nó làm giảm trọng lượng và tăng cường hiệu quả năng lượng trong khi vẫn duy trì độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Bạn là nhà sản xuất hay công ty thương mại?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp chuyên về nhựa kỹ thuật biến tính, bao gồm PA6, PA66, PP và các hợp chất gia cường, chống cháy, ổn định nhiệt, chống tia UV và chống mài mòn khác. Với các cơ sở R&D và sản xuất riêng, chúng tôi cung cấp vật liệu chất lượng cao trực tiếp từ nhà máy.
Q2: Bạn có thể cung cấp các giải pháp vật liệu tùy chỉnh không?
A2: Có. Chúng tôi cung cấp các công thức pha chế riêng theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm tỷ lệ gia cường, màu sắc, chất phụ gia, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và tính chất xử lý. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể làm việc chặt chẽ với bạn để phát triển các vật liệu phù hợp hoàn hảo với ứng dụng của bạn.
Q3: Sản phẩm của bạn chủ yếu phục vụ cho những ngành nào?
A3: Sản phẩm của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận ô tô, thiết bị gia dụng, linh kiện nội thất, thiết bị công nghiệp, điện tử, nhu yếu phẩm hàng ngày và hơn thế nữa. Chúng tôi tập trung vào việc cung cấp nhựa kỹ thuật đáng tin cậy cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Q4: Bạn có cung cấp mẫu miễn phí để thử nghiệm không?
A4: Có, chúng tôi có thể cung cấp mẫu số lượng nhỏ miễn phí để kiểm tra và đánh giá chất lượng. Khách hàng chỉ cần chịu chi phí vận chuyển.
Q5: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và thời gian giao hàng của bạn là bao nhiêu?
A5: MOQ tiêu chuẩn của chúng tôi thường là 10 tấn mỗi đơn hàng. Thời gian giao hàng thường là 10-20 ngày làm việc tùy thuộc vào số lượng và thông số kỹ thuật của vật liệu.
Q6: Bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A6: Tất cả các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Chúng tôi sử dụng thiết bị kiểm tra tiên tiến để kiểm tra các tính chất cơ học, độ ổn định nhiệt, khả năng chống cháy và các chỉ số hiệu suất khác. Mỗi lô hàng đều có COA (Giấy chứng nhận phân tích) trước khi giao hàng.
Q7: Bạn sử dụng phương pháp đóng gói và vận chuyển nào?
A7: Bao bì tiêu chuẩn của chúng tôi là túi 25kg với tải pallet để đảm bảo vận chuyển an toàn. Chúng tôi cũng có thể cung cấp bao bì tùy chỉnh theo yêu cầu. Các tùy chọn vận chuyển bao gồm đường biển, đường hàng không và chuyển phát nhanh dựa trên nhu cầu của khách hàng.
Q8: Sản phẩm của bạn có tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế không?
A8: Có. Hầu hết các hợp chất nhựa kỹ thuật của chúng tôi đều tuân thủ RoHS, REACH, UL94, ISO9001 và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Các tài liệu tuân thủ cụ thể có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Người liên hệ: Mr. Louis Zhang
Tel: 86 15153392155