|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Màu sắc: | Đen | Vật liệu: | PA6 cường lực |
|---|---|---|---|
| Cấp: | Lớp tiêm, lớp đùn | đóng gói: | 25kg/túi |
| Thời gian giao hàng: | 10-20 ngày | Ứng dụng: | Bộ phận cơ khí; Phụ tùng ô tô; Trường hợp nhà ở; Khiên; Khung cuộn; Vòng bi và bộ phận giữ vòng bi |
| Làm nổi bật: | hạt nylon pa66 chịu va đập,hạt nylon bền bỉ,hạt nylon pa66 bền bỉ |
||
Hạt PA66 Nylon Chịu Va Đập Bền Bỉ được phát triển đặc biệt cho các phụ kiện xe đẩy em bé, đòi hỏi độ an toàn cao, độ bền và độ tin cậy lâu dài. PA66 tự nhiên cung cấp khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn tốt hơn so với PA6, và khi được biến tính để tăng cường khả năng chịu va đập, nó trở nên lý tưởng cho các bộ phận phải chịu sự xử lý thường xuyên, rung động và lực bên ngoài. Xe đẩy em bé đòi hỏi các thành phần nhẹ nhưng chắc chắn để đảm bảo cả sự an toàn và tiện lợi cho người dùng, và vật liệu này đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt đối với các sản phẩm chăm sóc trẻ em. Các ứng dụng phổ biến bao gồm bánh xe xe đẩy, khóa an toàn, bản lề, cơ chế gấp và khớp tay cầm.
Bảng Dữ Liệu Tính Chất
| Tính Chất Vật Lý | ||||
| Mật độ | ISO 1183 | / | g/cm3 | 1.22±0.02 |
| Hàm Lượng Chất độn | ISO 3251 | / | % | 20±2 |
| Độ co ngót khuôn | ISO 2577 | / | % | 0.3~0.8 |
| Tính Chất Cơ Học | ||||
| Độ bền kéo | ISO 527 | 10mm/phút | MPa | ≥120 |
| Độ giãn dài khi kéo | ISO 527 | 10mm/phút | % | 4 |
| Độ bền uốn | ISO 178 | 2mm/phút | MPa | ≥180 |
| Mô đun uốn | ISO 178 | 2mm/phút | MPa | ≥5000 |
| Độ bền va đập Izod có khía | ISO 180 | 23℃ | KJ/m2 | ≥21 |
| Độ bền va đập Izod không khía | ||||
| Tính Chất Nhiệt | ||||
| Nhiệt độ lệch hướng | ISO 75 | 1.8MPa | ℃ | 200 |
| Tính Chất Điện | ||||
| Điện trở suất thể tích | IEC 60093 | / | Ω·cm | 1015 |
| Hướng Dẫn Xử Lý | ||||
| Nhiệt độ sấy | 100-130℃ | |||
| Thời gian sấy | 3~6H | |||
| Nhiệt độ phía sau | 220-240℃ | |||
| Nhiệt độ giữa | 240-260℃ | |||
| Nhiệt độ phía trước | 240-260℃ | |||
| Nhiệt độ vòi phun | 250-270℃ | |||
| Nhiệt độ nóng chảy | 235-250℃ | |||
| Nhiệt độ khuôn | 80-130℃ | |||
Lưu ý: Các hướng dẫn chung chỉ mang tính tham khảo. Cài đặt chính xác phải tuân theo các điều kiện của sản phẩm và máy móc.
Tránh tiếp xúc với các vật liệu khác, bụi và mảnh vụn trong quá trình ép phun.
Tránh thời gian lưu trong xi lanh quá lâu trong quá trình ép phun.
Tất cả các hạt nên được sấy khô trước ở 85–95°C trước khi đúc để tránh sự suy thoái thủy phân. Nhiệt độ xử lý phải được duy trì ở 260–280°C đối với PA66. Là một sản phẩm liên quan đến việc chăm sóc trẻ em, các nhà sản xuất phải đảm bảo tuân thủ các quy định như EN1888 và ASTM F833, bao gồm an toàn cơ học, khả năng kháng hóa chất và không độc hại. Các nhà thiết kế nên tránh các cạnh sắc hoặc các cấu trúc quá mỏng có thể ảnh hưởng đến sự an toàn.
Độ bền cao và khả năng chống rơi và va đập ngẫu nhiên
Thiết kế nhẹ, đảm bảo dễ dàng di chuyển xe đẩy
Khả năng chịu nhiệt tuyệt vời để sử dụng ngoài trời
Công thức không độc hại và an toàn, phù hợp cho các ứng dụng chăm sóc trẻ em
Kháng mài mòn và các chuyển động gấp lặp đi lặp lại
Có sẵn các màu tự nhiên, đen hoặc màu sắc an toàn cho trẻ em tùy chỉnh
PA66 biến tính va đập hấp thụ các cú sốc đột ngột trong quá trình sử dụng xe đẩy, ngăn ngừa các vết nứt hoặc gãy có thể ảnh hưởng đến sự an toàn. Độ kết tinh cao của nó đảm bảo độ cứng và độ chính xác về kích thước, làm cho nó phù hợp với bánh xe xe đẩy, bản lề, khóa an toàn, tay cầm và khớp gấp. Sự kết hợp giữa độ bền, cấu trúc nhẹ và công thức an toàn cho trẻ em đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy và sự an tâm cho cha mẹ.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: Bạn là nhà sản xuất hay công ty thương mại?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp chuyên về nhựa kỹ thuật biến tính, bao gồm PA6, PA66, PP và các hợp chất gia cường, chống cháy, ổn định nhiệt, chống tia UV và chống mài mòn khác. Với các cơ sở R&D và sản xuất riêng, chúng tôi cung cấp vật liệu chất lượng cao trực tiếp từ nhà máy.
Q2: Bạn có thể cung cấp các giải pháp vật liệu tùy chỉnh không?
A2: Có. Chúng tôi cung cấp các công thức được thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm tỷ lệ gia cường, màu sắc, chất phụ gia, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và tính chất xử lý. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể làm việc chặt chẽ với bạn để phát triển các vật liệu phù hợp hoàn hảo với ứng dụng của bạn.
Q3: Sản phẩm của bạn chủ yếu phục vụ các ngành công nghiệp nào?
A3: Sản phẩm của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận ô tô, thiết bị gia dụng, linh kiện nội thất, thiết bị công nghiệp, điện tử, nhu yếu phẩm hàng ngày và hơn thế nữa. Chúng tôi tập trung vào việc cung cấp nhựa kỹ thuật đáng tin cậy cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Q4: Bạn có cung cấp mẫu miễn phí để thử nghiệm không?
A4: Có, chúng tôi có thể cung cấp mẫu số lượng nhỏ miễn phí để kiểm tra và đánh giá chất lượng. Khách hàng chỉ cần chịu chi phí vận chuyển.
Q5: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và thời gian giao hàng của bạn là bao nhiêu?
A5: MOQ tiêu chuẩn của chúng tôi thường là 10 tấn mỗi đơn hàng. Thời gian giao hàng thường là 10-20 ngày làm việc tùy thuộc vào số lượng và thông số kỹ thuật vật liệu.
Q6: Làm thế nào để bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm?
A6: Tất cả các sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Chúng tôi sử dụng thiết bị kiểm tra tiên tiến để kiểm tra các tính chất cơ học, độ ổn định nhiệt, khả năng chống cháy và các chỉ số hiệu suất khác. Mỗi lô hàng đều có COA (Giấy chứng nhận phân tích) trước khi giao hàng.
Q7: Bạn sử dụng phương pháp đóng gói và vận chuyển nào?
A7: Bao bì tiêu chuẩn của chúng tôi là túi 25kg với tải pallet để đảm bảo vận chuyển an toàn. Chúng tôi cũng có thể cung cấp bao bì tùy chỉnh theo yêu cầu. Các tùy chọn vận chuyển bao gồm đường biển, đường hàng không và chuyển phát nhanh dựa trên nhu cầu của khách hàng.
Q8: Sản phẩm của bạn có tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế không?
A8: Có. Hầu hết các hợp chất nhựa kỹ thuật của chúng tôi đều tuân thủ RoHS, REACH, UL94, ISO9001 và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Các tài liệu tuân thủ cụ thể có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Người liên hệ: Mr. Louis Zhang
Tel: 86 15153392155